Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hyperpolyploidization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đa bội hóa quá mức
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Excessive polyploidization
Nguồn gốc
(etymology)
hyper-
+
polyploidization
AI
1
Đa bội hóa quá mức
1
Đa bội hóa quá mức
1
Đa bội hóa quá mức