Dịch

hyperpolarizability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng siêu phân cựcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being hyperpolarizable

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hyperpolarizabilityDạng gốc (base form)
  2. hyperpolarizabilitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI