hyperparathyroidism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chứng tăng năng tuyến cận giápdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An abnormal increase in parathyroid gland activity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hyperparathyroidismDạng gốc (base form)
- hyperparathyroidismsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa