Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hyperosmia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá mẫn cảm với mùi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Hypersensitivity of the sense of smell
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
hyposmia
Nguồn gốc
(etymology)
hyper-
+
-osmia
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
hyperosmic
anosmia
AI
1
Quá mẫn cảm với mùi
1
Quá mẫn cảm với mùi
1
Quá mẫn cảm với mùi