Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hyperonychia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Móng tay phát triển quá mức
danh từ
không đếm được
(uncountable)
excessive growth of the nails
Nguồn gốc
(etymology)
hyper-
+
onych-
+
-ia
AI
1
Móng tay phát triển quá mức
1
Móng tay phát triển quá mức
1
Móng tay phát triển quá mức