Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hyperonic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến hyperon
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to hyperons
Họ từ
(word family)
cùng gốc
hyperonic
hyper
charge
Hợp chất bị cắt của điện tích hyperonic: đặc tính lượng tử của một nhóm hạt hạ nguyên tử bị chi phối bởi lực mạnh có liên quan đến độ lạ và được biểu thị bằng một số bằng hai lần giá trị trung bình của điện tích của nhóm
danh từ, động từ
Nguồn gốc
(etymology)
hyperon
+
-ic
AI
1
Liên quan đến hyperon
1
Liên quan đến hyperon
1
Liên quan đến hyperon