Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hypermyelinated
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Quá nhiều myelin
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Excessively myelinated
Nguồn gốc
(etymology)
hyper-
+
myelinated
AI
1
Quá nhiều myelin
1
Quá nhiều myelin
1
Quá nhiều myelin