Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hypermeromorphic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Siêu hình phân hình
tính từ
không so sánh
(not comparable)
hyper-order meromorphic
Nguồn gốc
(etymology)
hyper-
+
meromorphic
AI
1
Siêu hình phân hình
1
Siêu hình phân hình
1
Siêu hình phân hình