Dịch

hyperlinearity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất lượng của siêu tuyến tínhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being hyperlinear.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hyperlinearityDạng gốc (base form)
  2. hyperlinearitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI