hyperlinearity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chất lượng của siêu tuyến tínhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being hyperlinear.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hyperlinearityDạng gốc (base form)
- hyperlinearitiesSố nhiều (plural)