hyperglobalism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Niềm tin rằng chủ nghĩa toàn cầu đã dẫn đến tình trạng các quốc gia-dân tộc riêng lẻ có tương đối ít quyền lực và tầm quan trọngdanh từkhông đếm được (uncountable)The belief that globalism has led to a situation where individual nation-states are of relatively little power and significance.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)