Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hypergeometrical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Siêu hình học
tính từ
không so sánh
(not comparable)
hypergeometric
Họ từ
(word family)
cùng gốc
hypergeometrical
hypergeometrical
ly
Về mặt siêu hình học
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
hyper-
+
geometrical
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
metafísica
Siêu hình học (nhánh triết học nghiên cứu các nguyên tắc đầu tiên)
AI
1
Siêu hình học
1
Siêu hình học
1
Siêu hình học