Dịch

hyperexcitability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tăng độngdanh từkhông đếm được (uncountable)hyperactivity
  2. Sự nhạy cảm quá mức của các dây thần kinhdanh từkhông đếm được (uncountable)Excessive sensitivity of the nerves.

Nguồn gốc (etymology)

AI