hyperexcitability
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tăng độngdanh từkhông đếm được (uncountable)hyperactivity
- Sự nhạy cảm quá mức của các dây thần kinhdanh từkhông đếm được (uncountable)Excessive sensitivity of the nerves.
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha