Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hyperdopaminergic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Dopamin quá mức
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Excessively dopaminergic
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
hyperdopaminergia
Nguồn gốc
(etymology)
hyper-
+
dopaminergic
AI
1
Dopamin quá mức
1
Dopamin quá mức
1
Dopamin quá mức