Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hyperdistensibility
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khả năng co dãn cực cao
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Extreme distensibility
Nguồn gốc
(etymology)
hyper-
+
distensibility
AI
1
Khả năng co dãn cực cao
1
Khả năng co dãn cực cao
1
Khả năng co dãn cực cao