Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hyperdefecation
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với pseudodiarrhea
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of pseudodiarrhea.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pseudodiarrhea
Nguồn gốc
(etymology)
hyper-
+
defecation
AI
1
Đồng nghĩa với pseudodiarrhea
1
Đồng nghĩa với pseudodiarrhea
1
Đồng nghĩa với pseudodiarrhea