hypercatalectic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có một âm tiết bổ sung được thêm vào âm tiết cuối cùng (chân của một câu thơ)tính từkhông so sánh (not comparable)Which has an extra syllable added to the last dipody (foot of a verse).
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhhypercatalēcticus
- từ tiếng Hy Lạp cổὑπερκατάληκτοςhuperkatálēktos
Họ từ (word family)
cùng gốc hypercatalecticNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha