Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hyperbolist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người hay ngoa dụ
danh từ
One who uses hyperbole; an exaggerator.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hyperbolist
Dạng gốc
(base form)
hyperbolist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
hyperbole
+
-ist
AI
1
Người hay ngoa dụ
1
Người hay ngoa dụ
1
Người hay ngoa dụ