Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hyperbolic dodecahedron
danh từ
(noun)
US
/ˌ
h
aɪ
.
p
ɚˈ
b
ɔ
l
.
ɪ
k
ˌ
d
oʊ
.
d
ɛ
k
.
ə
ˈ
h
iː
.
d
ɹ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Phiên bản hyperbol của khối mười hai mặt Euclide
danh từ
A hyperbolic version of the Euclidean dodecahedron.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hyperbolic dodecahedron
Dạng gốc
(base form)
hyperbolic dodecahedron
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Phiên bản hyperbol của khối mười hai mặt Euclide
1
Phiên bản hyperbol của khối mười hai mặt Euclide
1
Phiên bản hyperbol của khối mười hai mặt Euclide