Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hyperargininemic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến tăng arginin máu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to hyperargininemia
Nguồn gốc
(etymology)
hyper-
+
argininemic
AI
1
Liên quan đến tăng arginin máu
1
Liên quan đến tăng arginin máu
1
Liên quan đến tăng arginin máu