Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hypapophysial
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến chứng suy nhược
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to the hypapophysis
Họ từ
(word family)
cùng gốc
hypapophysial
centro
hypapophysial
Ở trung tâm của một hypophys
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
hypapophysis
+
-al
AI
1
Liên quan đến chứng suy nhược
1
Liên quan đến chứng suy nhược
1
Liên quan đến chứng suy nhược