Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hymnally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo một cách thánh ca
trạng từ
In a hymnal way.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hymnally
Dạng gốc
(base form)
more hymnally
So sánh hơn
(comparative)
most hymnally
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
hymnal
+
-ly
AI
1
Theo một cách thánh ca
1
Theo một cách thánh ca
1
Theo một cách thánh ca