Dịch

hylozoist

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Người theo thuyết vật hoạtdanh từA proponent of hylozoism.
  2. Pertaining to or reflecting hylozoism; hylozoic.chưa dịchtính từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hylozoistDạng gốc (base form)
  2. hylozoistsSố nhiều (plural)
  3. more hylozoistSo sánh hơn (comparative)
  4. most hylozoistSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • “” […] Leibnitz's , , .

AI