Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hygrology
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoa nghiên cứu độ ẩm không khí
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The science that deals with the fluids of the body.
Nguồn gốc
(etymology)
hygro
+
logy
AI
1
Khoa nghiên cứu độ ẩm không khí
1
Khoa nghiên cứu độ ẩm không khí
1
Khoa nghiên cứu độ ẩm không khí