Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hygienics
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Khoa vệ sinh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The science of hygiene
Nguồn gốc
(etymology)
hygiene
+
-ics
AI
1
Khoa vệ sinh
1
Khoa vệ sinh
1
Khoa vệ sinh