hydroxy acid
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một axit cacboxylic cũng chứa một nhóm hydroxydanh từa carboxylic acid that also contains a hydroxy group
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hydroxy acidDạng gốc (base form)
- hydroxy acidsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| alpha-hydroxy aciddanh từ | danh từ | Các axit hydroxy, có công thức chung RCH(OH)COOH, được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm vì được cho là có đặc tính làm giảm nếp nhăn |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)