Dịch

hydroxy acid

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một axit cacboxylic cũng chứa một nhóm hydroxydanh từa carboxylic acid that also contains a hydroxy group

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hydroxy acidDạng gốc (base form)
  2. hydroxy acidsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

alpha-hydroxy aciddanh từCác axit hydroxy, có công thức chung RCH(OH)COOH, được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm vì được cho là có đặc tính làm giảm nếp nhăn

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI