Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hydrostatic bellows
danh từ
(noun)
US
/ˌ
h
aɪ
d
ɹ
əʊ
ˈ
s
t
æ
t
ɪ
k
ˈ
b
ɛ
l
.
oʊ
z
/
Nghĩa chính
1
Thiết bị minh họa định luật áp suất chất lỏng tỉ lệ với diện tích
danh từ
A device for illustrating the law that fluid pressure is proportional to area.
AI
1
Thiết bị minh họa định luật áp suất chất lỏng tỉ lệ với diện tích
1
Thiết bị minh họa định luật áp suất chất lỏng tỉ lệ với diện tích
1
Thiết bị minh họa định luật áp suất chất lỏng tỉ lệ với diện tích