Dịch

hydrostatic balance

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiết bị cân vật thể trong nước để xác định trọng lượng riêng của chúngdanh từA device for weighing bodies in water to determine their specific gravity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hydrostatic balanceDạng gốc (base form)
  2. hydrostatic balancesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . . .

AI