Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hydrospheric
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc quyển nước
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to the hydrosphere.
Nguồn gốc
(etymology)
hydrosphere
+
-ic
AI
1
Thuộc quyển nước
1
Thuộc quyển nước
1
Thuộc quyển nước