Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hydrophytology
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhánh thực vật học liên quan đến thực vật thủy sinh (hydrophytes)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The branch of botany that deals with water plants (hydrophytes)
Nguồn gốc
(etymology)
hydro-
+
phytology
AI
1
Nhánh thực vật học liên quan đến thực vật thủy sinh (hydrophytes)
1
Nhánh thực vật học liên quan đến thực vật thủy sinh (hydrophytes)
1
Nhánh thực vật học liên quan đến thực vật thủy sinh (hydrophytes)