Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hydrologic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thủy học
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to hydrology.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
hydrologic
hydrologic
al
Thủy học
tính từ
C2
hydrologic
ally
Về thủy văn
trạng từ
geo
hydrologic
Liên quan đến địa chất thủy văn
tính từ
paleo
hydrologic
Chưa có nghĩa
Xem thêm 1 từ
Nguồn gốc
(etymology)
hydrology
+
-ic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
hidrológico
Thủy văn
AI
1
Thủy học
1
Thủy học
1
Thủy học