Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hydrogenize
động từ
(verb)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Hyddrô hóa
động từ
ngoại động từ
(transitive)
to hydrogenate
Họ từ
(word family)
cùng gốc
hydrogenize
de
hydrogenize
Loại hydro
động từ
Nguồn gốc
(etymology)
hydrogen
+
-ize
AI
1
Hyddrô hóa
1
Hyddrô hóa
1
Hyddrô hóa