Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hydrogen hydroxide
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tên kiềm có hệ thống cho nước
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The systematic alkali name for water.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
water
AI
1
Tên kiềm có hệ thống cho nước
1
Tên kiềm có hệ thống cho nước
1
Tên kiềm có hệ thống cho nước