hydroforming
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phương pháp tiết kiệm chi phí để định hình kim loại dẻo thành các miếng cứng, nhẹ bằng chất lỏng thủy lực áp suất caodanh từkhông đếm được (uncountable)A cost-effective way of shaping malleable metals into lightweight, stiff pieces by means of high-pressure hydraulic fluid
- Phản ứng của dầu mỏ với hydrodanh từkhông đếm được (uncountable)The reaction of petroleum with hydrogen
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)