Dịch

hydroforming

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phương pháp tiết kiệm chi phí để định hình kim loại dẻo thành các miếng cứng, nhẹ bằng chất lỏng thủy lực áp suất caodanh từkhông đếm được (uncountable)A cost-effective way of shaping malleable metals into lightweight, stiff pieces by means of high-pressure hydraulic fluid
  2. Phản ứng của dầu mỏ với hydrodanh từkhông đếm được (uncountable)The reaction of petroleum with hydrogen

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI