Dịch

hydroecology

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nghiên cứu các hệ thống hỗ trợ ở vùng đất ngập nước như sự tương tác giữa nước và môi trường sống của động vật hoang dãdanh từkhông đếm được (uncountable)The study of support systems in wetlands such as the interactions between water and wildlife habitats.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI