hydrocephaly
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Não úng thủydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)hydrocephalus
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hydrocephalyDạng gốc (base form)
- hydrocephaliesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha