Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hidrocefalia
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/idɾoθeˈfalja/
Nghĩa chính
1
Não úng thủy
danh từ
hydrocephalus
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hidrocefalia
Dạng gốc
(base form)
hidrocefalia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hydrocephalus
Bệnh tràn dịch não, bệnh não nước
AI
1
Não úng thủy
1
Não úng thủy
1
Não úng thủy