Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hydroautogamous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến thủy sinh
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to hydroautogamy
Nguồn gốc
(etymology)
hydro-
+
autogamous
AI
1
Liên quan đến thủy sinh
1
Liên quan đến thủy sinh
1
Liên quan đến thủy sinh