Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hydro pole
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
aɪ
ˌ
d
ɹ
oʊ
ˈ
p
oʊ
l
/
Nghĩa chính
1
Cột hydro
danh từ
A utility pole.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hydro pole
Dạng gốc
(base form)
hydro pole
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cột hydro
1
Cột hydro
1
Cột hydro