Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với hydraulic fluiddanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of hydraulic fluid.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hydraulic oilDạng gốc (base form)
- hydraulic oilsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa