Dịch

hydraulic oil

danh từ (noun)
UK/haɪˈdɹɒlɪk ˈɔɪl/US/haɪˈdɹɔːlɪk ˈɔl/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với hydraulic fluiddanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of hydraulic fluid.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hydraulic oilDạng gốc (base form)
  2. hydraulic oilsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI