Dịch

hydrant

A1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vòi nước máy (ở đường phố)danh từAn outlet from a liquid/fluid main often consisting of an upright pipe with a valve attached from which fluid (e.g. water or fuel) can be tapped.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hydrantDạng gốc (base form)
  2. hydrantsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

fire hydrantdanh từTrụ cứu hỏa, trụ chữa cháy
dry hydrantdanh từTrụ cứu hỏa có van gần đường ống cấp nước chính giúp giữ cho nòng của vòi luôn khô ráo cho đến khi cần, ngăn nước đóng băng bên trong
drink from the fire hydrantđộng từĐồng nghĩa với drink from a firehose

Ví dụ

  • , : .Một đám trẻ con bẩn thỉu đang chơi đùa quanh vòi nước nhỏ giọt, thứ duy nhất trong con hẻm nghĩ đủ cơ hội để tận dụng tối đa cơ hội: đó là điều tốt nhất nó có thể làm.
  • .Bạn không nên đỗ xe trước vòi nước cứu hỏa.
  • Adriano's .Đường phố của Adriano có một vòi nước cứu hỏa.

Nguồn gốc (etymology)

hydrant

Ngôn ngữ khác

AI