Dịch

hydramide

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một trong nhóm các chất kết tinh được tạo ra do tác dụng của amoniac với một số aldehyd nhất địnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)One of a group of crystalline bodies produced by the action of ammonia on certain aldehydes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hydramideDạng gốc (base form)
  2. hydramidesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI