Dịch

hybrid saw

danh từ (noun)
US/ˈhaɪbɹəd ˈsɔ/

Nghĩa chính

  1. Máy cưa kết hợp cơ chế trọng lượng nhẹ hơn của máy cưa nhà thầu với chân đế kèm theo của máy cưa tủdanh từA saw that combines the lighter-weight mechanism of a contractor's saw with the enclosed base stand of a cabinet saw.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hybrid sawDạng gốc (base form)
  2. hybrid sawsSố nhiều (plural)

AI