Dịch

hybrid car

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xe hybriddanh từAn automobile powered by both an internal combustion engine and an electric motor.
  2. Chiếc xe châu Âu được trang bị các bộ phận của Mỹdanh từA European car fitted with American components.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hybrid carDạng gốc (base form)
  2. hybrid carsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • ?Bạn có lái xe hybrid không?
  • .Tom đã mua một chiếc xe hybrid.
  • .Tom khuyến khích Mary mua một chiếc xe hybrid.

AI