Dịch

hyaloplasm

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất trongdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A structureless fluid in cells; cytosol

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hyaloplasmDạng gốc (base form)
  2. hyaloplasmsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI