Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hyaloplasm
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Chất trong
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
A structureless fluid in cells; cytosol
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hyaloplasm
Dạng gốc
(base form)
hyaloplasm
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
hyaloplasm
hyaloplasm
atic
Liên quan đến hoặc bao gồm hyaloplasm
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
hyalo-
+
plasm
AI
1
Chất trong
1
Chất trong
1
Chất trong