Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hyaloiditis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với hyalitis
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of hyalitis.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hyalitis
Nguồn gốc
(etymology)
hyaloid
+
-itis
AI
1
Đồng nghĩa với hyalitis
1
Đồng nghĩa với hyalitis
1
Đồng nghĩa với hyalitis