Dịch

Hussain

danh từ riêng (proper noun)
US/huˈseɪn/

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nam giới từ tiếng Ả Rập: cách viết khác của Husayndanh từ riêngA male given name from Arabic: alternative spelling of Husayn.
  2. Một họ từ tiếng Ả Rậpdanh từ riêngA surname from Arabic.

Họ từ (word family)

cùng gốc Hussain

Ví dụ

  • , .
  • , Afeef, .

AI