Nghĩa chính
- Tên riêng dành cho nam giới từ tiếng Ả Rập: cách viết khác của Husayndanh từ riêngA male given name from Arabic: alternative spelling of Husayn.
- Một họ từ tiếng Ả Rậpdanh từ riêngA surname from Arabic.
Họ từ (word family)
cùng gốc HussainVí dụ
- , .
- , Afeef, .