Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
husk tomato
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
h
ʌ
s
k
t
ə
ˈ
m
ɑː
.
t
əʊ
/
US
/ˈ
h
ʊ
s
k
t
ə
ˈ
m
eɪ
.
t
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Vật lý; cà chua
danh từ
physalis; tomatillo
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
husk tomato
Dạng gốc
(base form)
husk tomato
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Vật lý
1
Vật lý
1
Vật lý