Dịch

hushing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động của người im lặng hoặc kêu gọi im lặngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of one who hushes, or calls for silence.
  2. Việc sử dụng dòng nước lớn để phát hiện mạch khoáng hoặc rửa quặngdanh từkhông đếm được (uncountable)The use of a heavy discharge of water to uncover a mineral vein or wash ore.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hushingDạng gốc (base form)
  2. hushingsSố nhiều (plural)

AI