Dịch

husband up

động từ (verb)
UK/ˌhʌzbənd ˈʌp/US/ˌhʌzbənd ˈʌp/

Nghĩa chính

  1. Quản lý (cái gì đó) hoặc duy trì (cái gì đó) thành hiện thựcđộng từngoại động từ (transitive)To manage (something) or maintain (something) to fruition.

Ví dụ

  • .

AI