Dịch

hurt locker

danh từ (noun)
US/ˈhɝt ˈlɑ.kɚ/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Tình trạng tổn thương nghiêm trọng về thể chất hoặc tinh thầndanh từA state of severe physical or emotional injury.

AI